词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tàu chở hàng” (1)

tàu chở hàng
英语 短语cargo ship
我的单词本
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.

swap_horiz 相关词“tàu chở hàng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“tàu chở hàng” (3)

Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
The cargo ship left Khalifa port.
Tàu chở hàng đã đến cảng.
The cargo ship has arrived at the port.